嗅探犬Từ ghép嗅探犬xiùtànquǎnNghĩa tiếng Việtchó đánh hơi3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chó đánh hơiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嗅ngửi; đánh hơi; tìm bằng mũiTrang chữ →探[thám]thám hiểm; tìm kiếm; do thámTrang chữ →犬chó; bộ Khang Hy số 94Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →