Chữ đơn
嗔
Nghĩa tiếng Việttức giận với; không hài lòng và khó chịu
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tức giận với
- 2 không hài lòng và khó chịu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嗔斥quở trách; mắng mỏ
- 嗔诟[嗔詬]mắng mỏ; nguyền rủa trong cơn thịnh nộ
- 嗔怪trách móc; quở trách
- 嗔喝quát mắng ai đó trong cơn thịnh nộ
- 嗔狂bị mất trí
- 嗔目trừng mắt; ánh nhìn giận dữ; mở to mắt
- 嗔睨liếc nhìn ai đó với vẻ giận dữ
- 嗔怒nổi giận
- 嗔色vẻ mặt giận dữ hoặc sưng sỉa
- 嗔视[嗔視]nhìn ai đó một cách tức giận
- 嗔怨phàn nàn; khiển trách
- 嗔着[嗔著](khẩu ngữ) trách ai đó vì điều gì