Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗜碱性球

Phồn thể: [嗜鹼性球]
shìjiǎnxìngqiú
Nghĩa tiếng Việtbạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu)
  • 4 chữ
  • 46 nét