Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗳气腐臭

Phồn thể: [噯氣腐臭]
ǎiqìfǔchòu
Nghĩa tiếng Việtợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)
  • 4 chữ
  • 41 nét