Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗳气酸腐

Phồn thể: [噯氣酸腐]
ǎiqìsuānfǔ
Nghĩa tiếng Việtợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học)
  • 4 chữ
  • 45 nét

Nghĩa

  1. 1 ợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập