Chữ đơn
嘈
Nghĩa tiếng Việtnáo nhiệt; huyên náo; ồn ào
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 náo nhiệt
- 2 huyên náo
- 3 ồn ào
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.