Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘎拉哈

gālāhà
Nghĩa tiếng Việt(từ mượn Mãn Châu) trò chơi xương khớp; xem 羊拐 (yángguǎi)
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ mượn Mãn Châu) trò chơi xương khớp
  2. 2 xem 羊拐 (yángguǎi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập