Chữ đơn
嘱
Phồn thể: [囑]Nghĩa tiếng Việtdặn dò; khẩn cầu; thúc giục
- 1 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dặn dò
- 2 khẩn cầu
- 3 thúc giục
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 叮嘱[叮囑][đinh chúc]Cấp: HSK 7–9cảnh báo nhiều lần; khuyên nhủ; nhắc đi nhắc lại
- 遗嘱[遺囑][di chúc]Cấp: HSK 7–9di chúc; chúc thư
- 嘱咐[囑咐][chúc phó]Cấp: HSK 7–9dặn dò; căn dặn
- 嘱托[囑託][chúc thác]Cấp: HSK 7–9giao phó nhiệm vụ cho người khác
- 切嘱[切囑]lời khuyên khẩn cấp; khuyên nhủ
- 医嘱[醫囑]đơn thuốc (y học); lời khuyên của bác sĩ
- 遵医嘱[遵醫囑]tuân theo lời khuyên của bác sĩ; theo hướng dẫn của bác sĩ
- 千叮万嘱[千叮萬囑]liên tục dặn dò; nài nỉ hết lần này đến lần khác