Chữ đơn
嘶
Nghĩa tiếng Việtrít; hí; Xì! (âm thanh hít không khí qua kẽ răng, biểu thị do dự hoặc suy nghĩ)
- 1 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rít
- 2 hí
- 3 Xì! (âm thanh hít không khí qua kẽ răng, biểu thị do dự hoặc suy nghĩ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嘶喊la hét
- 嘶吼gào thét; la hét
- 嘶叫ngựa hí; kêu hí; la hét
- 嘶鸣[嘶鳴]ngựa hí; kêu hí
- 嘶哑[嘶啞](tượng thanh) giọng khàn; khàn khàn; khàn
- 嘶嘶声[嘶嘶聲]tiếng xì
- 嘶哑声[嘶啞聲]giọng khàn
- 老骥嘶风[老驥嘶風]ngựa già thở gió (thành ngữ); nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn
- 老马嘶风[老馬嘶風]ngựa già ngửi gió (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
- 人喊马嘶[人喊馬嘶]nghĩa đen: người hô ngựa hí (thành ngữ); nghĩa bóng: ồn ào; náo nhiệt
- 声嘶力竭[聲嘶力竭]la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)