Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

嘶

sī
Nghĩa tiếng Việtrít; hí; Xì! (âm thanh hít không khí qua kẽ răng, biểu thị do dự hoặc suy nghĩ)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa