Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

噪

zào
Nghĩa tiếng Việt(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu; (hình thức kết hợp) tạo ra tiếng ồn ầm ĩ
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

噪

Phồn thể: [譟]
zào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 噪 (zào)
  • 1 chữ
  • 16 nét