Chữ đơn
噬
Nghĩa
- 1 ngấu nghiến
- 2 cắn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 噬咬cắn
- 吞噬nuốt; chìm vào; ngấu nghiến
- 噬菌体[噬菌體]thực khuẩn thể; thực khuẩn
- 巨噬细胞[巨噬細胞]đại thực bào
- 噬脐莫及[噬臍莫及]nghĩa đen: không thể cắn rốn của chính mình (thành ngữ); nghĩa bóng: quá muộn để hối tiếc
- 吞噬细胞[吞噬細胞]tế bào thực bào (tế bào nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)
- 吞噬作用thực bào (nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)
- 大吞噬细胞[大吞噬細胞]đại thực bào
- 小吞噬细胞[小吞噬細胞]vi thực bào (một loại bạch cầu)