Chữ đơn
嚎
Nghĩa
- 1 tru
- 2 hú
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 哀嚎gào khóc trong đau buồn; kêu gào thảm thiết; giống như 哀号 (āiháo)
- 干嚎[乾嚎]gào khóc to nhưng không rơi nước mắt
- 嚎叫hú hét; la hét
- 嚎哭gào khóc; khóc lóc; than khóc
- 嚎啕biến thể của 号啕 (háotáo)
- 呼嚎gầm rú (của động vật); gào khóc; kêu gào trong đau khổ
- 鬼哭狼嚎khóc như ma tru như sói (thành ngữ)
- 嚎啕大哭than khóc; gào khóc (thành ngữ)