Chữ đơn
囊
Nghĩa tiếng Việtbao; túi; túi (đựng tiền)
- 1 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bao
- 2 túi
- 3 túi (đựng tiền)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 胶囊[膠囊]Cấp: HSK 7–9(dược) viên nang
- 包囊bó; túi
- 背囊ba lô; túi đeo lưng; ba lô leo núi
- 布囊túi vải
- 胆囊[膽囊]túi mật
- 革囊túi da; nghĩa bóng: cơ thể con người
- 解囊nghĩa đen: nới lỏng túi tiền; nghĩa bóng: giúp đỡ hào phóng
- 精囊bào tinh
- 锦囊[錦囊]túi gấm, dùng thời xưa để đựng bản thảo thơ và vật phẩm quý giá; (nghĩa bóng) mẹo (một lời khuyên thực tế)
- 盲囊manh tràng (giải phẫu); ruột thừa
- 毛囊nang lông
- 蜜囊túi mật (giải phẫu ong)