Từ ghép
四大石窟
Nghĩa tiếng Việtbốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龙门石窟 (LóngménShíkū) tại Lạc Dương, Hà Nam, hang Vân Cương 云冈石窟 (YúngāngShíkū) tại Đại Đồng, Sơn Tây, hang Mạc Cao 莫高窟 (Mògāokū) tại Đôn Hoàng, Cam Túc, và hang núi Mạch Tích 麦积山石窟 (MàijīShānShíkū) tại Thiên Thủy, Cam Túc
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 bốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龙门石窟 (LóngménShíkū) tại Lạc Dương, Hà Nam, hang Vân Cương 云冈石窟 (YúngāngShíkū) tại Đại Đồng, Sơn Tây, hang Mạc Cao 莫高窟 (Mògāokū) tại Đôn Hoàng, Cam Túc, và hang núi Mạch Tích 麦积山石窟 (MàijīShānShíkū) tại Thiên Thủy, Cam Túc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.