Từ ghép
四川山鹧鸪
Phồn thể: [四川山鷓鴣]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tứ Xuyên (Arborophila rufipectus)
- 5 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tứ Xuyên (Arborophila rufipectus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.