Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回归年

Phồn thể: [回歸年]
huíguīnián
Nghĩa tiếng Việtnăm dương lịch; năm được định nghĩa là khoảng thời gian giữa hai kỳ điểm phân liên tiếp
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 năm dương lịch
  2. 2 năm được định nghĩa là khoảng thời gian giữa hai kỳ điểm phân liên tiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập