Từ ghép
回归线
Phồn thể: [回歸線]Nghĩa tiếng Việtchí tuyến; một trong hai đường vĩ tuyến, Chí tuyến Nam hoặc Chí tuyến Bắc
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chí tuyến
- 2 một trong hai đường vĩ tuyến, Chí tuyến Nam hoặc Chí tuyến Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.