Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回收站

huíshōuzhàn
Nghĩa tiếng Việttrung tâm tái chế; điểm thu gom phế liệu; (tin học) thùng rác
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trung tâm tái chế; điểm thu gom phế liệu
  2. 2 (tin học) thùng rác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập