Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回老家

huílǎojiā
Nghĩa tiếng Việtquay về cội nguồn; trở về quê hương; mở rộng ra là về với tổ tiên (tức là chết)
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa