Houzii
← Từ điển
Từ ghép

因循

yīnxún
Nghĩa tiếng Việttiếp tục thói quen cũ; tiếp tục như trước; trì hoãn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp tục thói quen cũ
  2. 2 tiếp tục như trước
  3. 3 trì hoãn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập