Từ ghép
因循守旧
Phồn thể: [因循守舊]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) tiếp tục lối mòn cũ; thái độ bảo thủ cố chấp
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) tiếp tục lối mòn cũ
- 2 thái độ bảo thủ cố chấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.