Từ ghép
囤积居奇
Phồn thể: [囤積居奇]Nghĩa
- 1 đầu cơ trục lợi
- 2 đầu cơ tích trữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.