Houzii
← Từ điển
Từ ghép

固定点

Phồn thể: [固定點]
gùdìngdiǎn
Nghĩa tiếng Việtđiểm cố định; điểm hiệu chuẩn
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa