Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国产化

Phồn thể: [國產化]
guóchǎnhuà
Nghĩa tiếng Việtnội địa hóa (sản xuất); nội địa hóa
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa