Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国民议会

Phồn thể: [國民議會]
guómínyìhuì
Nghĩa tiếng ViệtQuốc hội (hạ viện Pháp); quốc hội
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa