Từ ghép
国民议会
Phồn thể: [國民議會]Nghĩa
- 1 Quốc hội (hạ viện Pháp)
- 2 quốc hội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.