Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国际网络

Phồn thể: [國際網絡]
guójìwǎngluò
Nghĩa tiếng Việtmạng lưới toàn cầu; Internet
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa