Chữ đơn
圃
Nghĩa
- 1 vườn
- 2 vườn cây ăn quả
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 菜圃ruộng rau; luống rau
- 花圃luống hoa; vườn hoa kiểu mẫu
- 苗圃Miao Pu (1977-), nữ diễn viên Trung Quốc
- 苗圃vườn ươm; vườn ươm cây
- 圃鹀[圃鵐](loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô (Emberiza hortulana)
- 玄圃chốn bồng lai tiên cảnh trên núi Côn Lôn 昆仑 (Kūnlún)
- 艺圃[藝圃]Vườn Nghệ Thuật ở Tô Châu, Giang Tô
- 园圃[園圃]mảnh vườn
- 瑶之圃[瑤之圃]vườn ngọc của thiên đế; thiên đường