Houzii
← Từ điển
Từ ghép

土木形骸

tǔmùxínghái
Nghĩa tiếng Việtkhung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập