Từ ghép
土洋结合
Phồn thể: [土洋結合]Nghĩa tiếng Việtkết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài (thành ngữ); phức tạp và nhiều mặt
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 kết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài (thành ngữ); phức tạp và nhiều mặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.