Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圣灰瞻礼日

Phồn thể: [聖灰瞻禮日]
Shènghuīzhānlǐrì
Nghĩa tiếng ViệtThứ Tư Lễ Tro
  • 5 chữ
  • 38 nét