Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圣贤孔子鸟

Phồn thể: [聖賢孔子鳥]
shèngxián Kǒngzǐniǎo
Nghĩa tiếng ViệtConfuciusornis sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)
  • 5 chữ
  • 25 nét