Từ ghép
地壳运动
Phồn thể: [地殼運動]Nghĩa tiếng Việt(kiến tạo học) chuyển động vỏ Trái Đất; vận động kiến tạo
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 (kiến tạo học) chuyển động vỏ Trái Đất; vận động kiến tạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.