Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地壳运动

Phồn thể: [地殼運動]
dìqiàoyùndòng
Nghĩa tiếng Việt(kiến tạo học) chuyển động vỏ Trái Đất; vận động kiến tạo
  • 4 chữ
  • 26 nét