Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地形图

Phồn thể: [地形圖]
dìxíngtú
Nghĩa tiếng Việtbản đồ địa hình
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 bản đồ địa hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập