Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地心纬度

Phồn thể: [地心緯度]
dìxīnwěidù
Nghĩa tiếng Việtvĩ độ địa tâm (tức là góc giữa mặt phẳng xích đạo và đường thẳng từ tâm trái đất)
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 vĩ độ địa tâm (tức là góc giữa mặt phẳng xích đạo và đường thẳng từ tâm trái đất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập