Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地板砖

Phồn thể: [地板磚]
dìbǎnzhuān
Nghĩa tiếng Việtgạch lát sàn
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 gạch lát sàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập