Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地震仪

Phồn thể: [地震儀]
dìzhènyí
Nghĩa tiếng Việtmáy đo địa chấn
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 máy đo địa chấn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập