Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地震区

Phồn thể: [地震區]
dìzhènqū
Nghĩa tiếng Việtvùng địa chấn; vành đai động đất
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vùng địa chấn
  2. 2 vành đai động đất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập