Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坐失机宜

Phồn thể: [坐失機宜]
zuòshījīyí
Nghĩa tiếng Việtngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
  • 4 chữ
  • 26 nét