Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坚固性

Phồn thể: [堅固性]
jiāngùxìng
Nghĩa tiếng Việttính vững chắc
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 tính vững chắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập