Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坚持不懈

Phồn thể: [堅持不懈]
jiānchíbúxiè
Nghĩa tiếng Việtkiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập