Từ ghép
埃涅阿斯纪
Phồn thể: [埃涅阿斯紀]Nghĩa tiếng ViệtAeneid của Virgil (sử thi về sự thành lập của thành Rome)
- 5 chữ
- 45 nét
Nghĩa
- 1 Aeneid của Virgil (sử thi về sự thành lập của thành Rome)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 埃bụi; bẩn; angstromTrang chữ →
- 涅(văn học) khoáng vật alunite (trước đây dùng làm thuốc nhuộm đen); (văn học) nhuộm đenTrang chữ →
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 纪trật tự; kỷ luật; tuổiTrang chữ →