Từ ghép
培养基
Phồn thể: [培養基]Nghĩa
- 1 môi trường nuôi cấy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 培đắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)Trang chữ →
- 养[dưỡng]nuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng)Trang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →