Houzii
← Từ điển
Từ ghép

培养皿

Phồn thể: [培養皿]
péiyǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđĩa Petri
  • 3 chữ
  • 25 nét