Từ ghép
堂弟妹
Nghĩa tiếng Việtvợ của em trai họ cùng dòng họ nội; các em họ cùng dòng họ nội
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vợ của em trai họ cùng dòng họ nội
- 2 các em họ cùng dòng họ nội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.