Houzii
← Từ điển
Từ ghép

塑胶跑道

Phồn thể: [塑膠跑道]
sùjiāopǎodào
Nghĩa tiếng Việtđường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan
  • 4 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa