Từ ghép
塑胶跑道
Phồn thể: [塑膠跑道]Nghĩa
- 1 đường chạy điền kinh tổng hợp
- 2 đường chạy tartan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.