Houzii
← Từ điển
Từ ghép

境内外

Phồn thể: [境內外]
jìngnèiwài
Nghĩa tiếng Việttrong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài; trong và ngoài nước
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong và ngoài biên giới
  2. 2 trong nước và nước ngoài
  3. 3 trong và ngoài nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập