Houzii
← Từ điển
Từ ghép

墓葬区

Phồn thể: [墓葬區]
mùzàngqū
Nghĩa tiếng Việtkhu vực mai táng
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 khu vực mai táng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập