Houzii
← Từ điển
Từ ghép

壬辰

rénchén
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ hai mươi chín Nhâm Thìn của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2012 hoặc 2072
  • 2 chữ
  • 11 nét