Houzii
← Từ điển
Từ ghép

壬辰倭乱

Phồn thể: [壬辰倭亂]
rénchénwōluàn
Nghĩa tiếng ViệtChiến tranh Nhâm Thìn (Imjin war), cuộc xâm lược Triều Tiên của Nhật Bản 1592-1598
  • 4 chữ
  • 28 nét