Houzii
← Từ điển
Từ ghép

备用环

Phồn thể: [備用環]
bèiyònghuán
Nghĩa tiếng Việtvòng dự phòng
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 vòng dự phòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập